| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Giao diện tương ứng |
| Mua vật tư, hàng hóa, TSCĐ bằng ngoại tệ | 152,153,211,241... | 1112,1122 | Mua hàng hóa / Dịch vụ |
| Lỗ tỷ giá | 413 | ||
| Lãi tỷ giá | 152,153,211,241... | 413 | |
| Thanh toán nợ phải trả bằng ngoại tệ | 311,315,341,331,338... | 1112,1122 | Chi |
| Lỗ tỷ giá | 413 | ||
| Lãi tỷ giá | 311,315,341,331,338... | 413 |