| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Giao diện tương ứng |
| Tạm ứng bằng tiền | 141 | 111,112 | Chi |
| Tạm ứng bằng vật tư | 152,153 | Xuất kho | |
| Số chi không hết nhập lại quỹ | 111 | 141 | Thu |
| Khấu trừ vào lương | 334 | Định khoản trực tiếp | |
| Số quyết toán chi tạm ứng được duyệt | 152,156,154,642... | Mua hàng hóa / Dịch vụ | |
| 133 | |||
| Số chi thêm (Số thực chi được duyệt lớn hơn số tạm ứng) | 152,156,154,642... | 111,112 |